Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mùa khô" (1)

mùa khô
phát
Tiếng Anh Danh từdry season
Từ vựng của tôi
mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
The dry season lasts from November to April.

swap_horiz Từ liên quan "mùa khô" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mùa khô" (1)

mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
The dry season lasts from November to April.